Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forebode

/fɔ:'boud/ GRE

“foreboded” là quá khứ của forebode — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forebode

/fɔ:'boud/

ngoại động từ

  • báo trước, báo điềm
  • có linh tính (về một điềm gở)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) đoán trước, tiên đoán
Định nghĩa tiếng Anh

v make a prediction about; tell in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...