Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forename

/'fɔ:moust/

danh từ

  • tên, tên thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n the name that precedes the surname

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...