foresight
/'fɔ:sait/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14381
“foresights” là số nhiều của foresight — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tầm nhìn xa, sự nhìn xa trông rộng
danh từ
“The founder's foresight positioned the firm ahead of rivals.”Tầm nhìn xa của người sáng lập định vị công ty vượt trước đối thủ.
Biến thể từ
foresights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foresight
/'fɔ:sait/
danh từ
- sự thấy trước, sự nhìn xa thấy trước; sự lo xa
- to fail for want of foresight: thất bại vì không biết nhìn xa thấy trước
- đầu ruồi (súng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. providence by virtue of planning prudently for the future