Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“forestalled” là quá khứ của forestal — đang hiển thị từ gốc:

forestal

//

* tính từ
  • thuộc rừng; liên quan đến rừng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to forests; as, forestal rights.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...