Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26478

forethought

/fɔ:θɔ:t/

danh từ

  • sự đắn đo suy tính trước; sự lo xa, tính cẩn thận
    • to speak without forethought: nói không suy nghĩ trước
  • sự mưu định; chủ tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n planning or plotting in advance of acting\nn judiciousness in avoiding harm or danger

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...