forewarn
/fɔ:'wɔ:n/ phổ biến #22519
“forewarns” là ngôi 3 số ít của forewarn — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
forewarned quá khứ phân từ
forewarns ngôi 3 số ít
forewarning hiện tại phân từ
forewarned quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forewarn
/fɔ:'wɔ:n/
ngoại động từ
- cho biết trước, cho hay trước; báo trước; cảnh cáo trước
- to forewarn somebody against something: báo cho ai biết trước để đề phòng điều gì
thành ngữ
- forewarn is forermed
- (xem) forearm
Định nghĩa tiếng Anh
v. warn in advance or beforehand; give an early warning