Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forewarn

/fɔ:'wɔ:n/ phổ biến #22519

“forewarned” là quá khứ phân từ của forewarn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forewarn

/fɔ:'wɔ:n/

ngoại động từ

  • cho biết trước, cho hay trước; báo trước; cảnh cáo trước
    • to forewarn somebody against something: báo cho ai biết trước để đề phòng điều gì

thành ngữ

  1. forewarn is forermed
    • (xem) forearm
Định nghĩa tiếng Anh

v. warn in advance or beforehand; give an early warning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...