Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forfeit

/'fɔ:fit/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #12633

“forfeiting” là hiện tại phân từ của forfeit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mất quyền lợi (do vi phạm/bỏ việc sớm) động từ

“Leaving early may cause you to forfeit unvested stock.”Nghỉ sớm có thể khiến bạn mất cổ phần chưa chuyển quyền.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forfeit

/'fɔ:fit/

danh từ

  • tiền phạt, tiền bồi thường
  • vật bị mất, vật bị thiệt (vì có lỗi...)
  • (như) forfeiture

tính từ

  • bị mất, bị thiệt (vì có lỗi...)
    • his money was forfeit: nó bị mất một số tiền

ngoại động từ

  • để mất, mất quyền
    • to forfeit someone's esteem: mất lòng quý trọng của ai
    • to forfeit hapiness: mất hạnh phúc
  • bị tước, bị thiệt, phải trả giá
    • to forfeit one's driving licence: bị tước bỏ bằng lái xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that is lost or surrendered as a penalty; n. a penalty for a fault or mistake that involves losing or giving up something n. the act of losing or surrendering something as a penalty for a mistake or fault or failure to perform etc. v. lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...