Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forgiven

/fə'givn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forgiven

/fə'givn/

ngoại động từ forgave

  • tha, tha thứ
    • to forgive somebody: tha thứ cho ai
  • miễn nợ (cho ai), miễn (nợ)

nội động từ

  • tha thứ
Định nghĩa tiếng Anh

v stop blaming or grant forgiveness v absolve from payment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...