forgo
/fɔ:'gou/ GRE phổ biến #12568
“forgoes” là ngôi 3 số ít của forgo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
từ bỏ, nhường quyền lợi
động từ
“The team agreed to forgo overtime pay to meet the deadline.”Nhóm đồng ý từ bỏ tiền làm thêm giờ để kịp hạn chót.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forgo
/fɔ:'gou/
ngoại động từ forwent; forgoven
- thôi, bỏ; kiêng
- to forgo wine: bỏ rượu; kiêng rượu
Định nghĩa tiếng Anh
v do without or cease to hold or adhere to v be earlier in time; go back further v lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime