formal complaint
cụm từ
- khiếu nại chính thức (bằng văn bản hoặc theo thủ tục quy định)
- file a formal complaint: nộp đơn khiếu nại chính thức
- make a formal complaint: gửi khiếu nại chính thức
- formal complaint procedure: quy trình khiếu nại chính thức
- đơn khiếu nại chính thức
Trái nghĩa
informal complaintcasual remark