Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

formal complaint

cụm từ

  • khiếu nại chính thức (bằng văn bản hoặc theo thủ tục quy định)
    • file a formal complaint: nộp đơn khiếu nại chính thức
    • make a formal complaint: gửi khiếu nại chính thức
    • formal complaint procedure: quy trình khiếu nại chính thức
  • đơn khiếu nại chính thức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...