Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17424

formalize

/'fɔ:məlaiz/

ngoại động từ

  • nghi thức hoá, trang trọng hoá
  • chính thức hoá
  • làm thành hình thức chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

v. make formal or official

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...