formalize
“formalized” là quá khứ phân từ của formalize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They formalized the partnership with a signed agreement.”Họ chính thức hóa quan hệ đối tác bằng một thỏa thuận ký kết.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
formalize
/'fɔ:məlaiz/
ngoại động từ
- nghi thức hoá, trang trọng hoá
- chính thức hoá
- làm thành hình thức chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh
v. make formal or official