Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formalize

/'fɔ:məlaiz/ Collins ★ phổ biến #17424

“formalizes” là ngôi 3 số ít của formalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chính thức hóa động từ

“They formalized the partnership with a signed agreement.”Họ chính thức hóa quan hệ đối tác bằng một thỏa thuận ký kết.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

formalize

/'fɔ:məlaiz/

ngoại động từ

  • nghi thức hoá, trang trọng hoá
  • chính thức hoá
  • làm thành hình thức chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

v. make formal or official

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...