Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formic

/'fɔ:mik/ phổ biến #45577
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

formic

/'fɔ:mik/

tính từ

  • (hoá học) Fomic
    • formic acid: axit fomic
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or derived from ants a. of or containing or derived from formic acid

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...