Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24555

formless

/'fɔ:mlis/

tính từ

  • không có hình dáng rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. having no physical form

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...