Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5843

formulate

/'fɔ:mjuleit/

ngoại động từ

  • làm thành công thức; đưa vào một công thức
  • trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. prepare according to a formula

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...