Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“formulated” là quá khứ phân từ của formulate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5843

formulate

/'fɔ:mjuleit/

ngoại động từ

  • làm thành công thức; đưa vào một công thức
  • trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. prepare according to a formula

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...