fortnight
/'fɔ:tnait/ IELTSCollins ★★ phổ biến #22633
“fortnights” là số nhiều của fortnight — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hai tuần
danh từ
“I go swimming every fortnight.”Tôi đi bơi mỗi hai tuần một lần.
Biến thể từ
fortnights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fortnight
/'fɔ:tnait/
danh từ
- hai tuần lễ, mười lăm ngày
- today fortnight: hai tuần lễ kể từ hôm nay (về trước hoặc về sau)
thành ngữ
- would rather keep him a week than a fortnight
- anh ta ăn rất khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a period of fourteen consecutive days