Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fortnight

/'fɔ:tnait/ IELTSCollins ★★ phổ biến #22633

“fortnights” là số nhiều của fortnight — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hai tuần danh từ

“I go swimming every fortnight.”Tôi đi bơi mỗi hai tuần một lần.

Biến thể từ fortnights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fortnight

/'fɔ:tnait/

danh từ

  • hai tuần lễ, mười lăm ngày
    • today fortnight: hai tuần lễ kể từ hôm nay (về trước hoặc về sau)

thành ngữ

  1. would rather keep him a week than a fortnight
    • anh ta ăn rất khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period of fourteen consecutive days

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...