foul
/faul/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7712
“fouled” là quá khứ phân từ của foul — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khó chịu, hôi thối
tính từ
“The foul smell in the room made everyone uncomfortable.”Mùi hôi thối trong phòng khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
Biến thể từ
fouling hiện tại phân từ
fouled quá khứ phân từ
fouled quá khứ
fouls số nhiều
foulest so sánh nhất
fouls ngôi 3 số ít
fouler so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foul
/faul/
tính từ
- hôi hám, hôi thối
- a foul smell: mùi hôi thối
- bẩn thỉu, cáu bẩn
- a foul pipe: cái tẩu cáu bẩn
- ươn (cá)
- xấu, đáng ghét (thời tiết)
- xấu, tồi, thô tục, tục tĩu, thô lỗ
- foul motive: động cơ xấu
- foul talk: chuyện tục tĩu
- (từ lóng) gớm, tởm, kinh tởm
- nhiễm độc
- foul air: không khí nhiễm độc
- nhiều rêu; nhiều hà (đáy tàu)
- tắc nghẽn
- a foul gun-barrel: nòng súng bị tắc
- rối (dây thừng)
- trái luật, gian lận
- a foul blow: cú đấm trái luật
- foul game: trò chơi gian lận
- ngược (gió)
- (ngành in) nhiều lỗi
- a foul copy: bản in nhiều lỗi
thành ngữ
- by fair means or foul
- (xem) mean
phó từ
- trái luật, gian trá, gian lận
- to hit foul: đánh một cú trái luật
- to play somebody foul: chơi xỏ ai; gian trá đối với ai
thành ngữ
- to fall (go, run) foul of
- va phải, đụng phải
- (nghĩa bóng) đụng chạm với, va chạm với
danh từ
- vật bẩn, vật hôi thối
- điều xấu
- sự đụng, sự chạm, sự va
- sự vướng mắc vào nhau, sự rối
- cú đấm trái luật; cú ăn gian; cú chơi xấu (bóng đá...)
thành ngữ
- through foul and fair
- bằng mọi cách
nội động từ
- trở nên bẩn, trở nên hôi thối
- va chạm, đụng chạm
- bị tắc nghẽn; bị vướng, bị rối
- chơi trái luật; chơi ăn gian; chơi xấu
ngoại động từ
- làm xấu, làm dơ bẩn, làm nhơ nhuốc
- đụng chạm vào, va chạm vào (cái gì)
- làm tắc nghẽn (đường đi lại); làm rối
thành ngữ
- to foul up
- (thông tục) làm rối tung
- to foul one's nest
- làm ô danh gia đình
Định nghĩa tiếng Anh
n. an act that violates the rules of a sport v. hit a foul ball v. commit a foul; break the rules v. spot, stain, or pollute