founder-member
“founder-members” là số nhiều của founder-member — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
founder-member
/'faundə,membə/
danh từ
- hội viên sáng lập
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“founder-members” là số nhiều của founder-member — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...