Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fourth dimensional /ˈfɔːrθ dɪˈmenʃənl/

tính từ

  • thuộc về chiều thứ tư, không gian bốn chiều
    • fourth dimensional space: không gian bốn chiều
    • fourth dimensional being: sinh vật bốn chiều
    • fourth dimensional thinking: tư duy bốn chiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...