Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foveae

/'fouviə/
Biến thể từ foveae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foveae

/'fouviə/

danh từ, số nhiều foveae

  • (giải phẫu) h
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Fovea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...