fox
“foxing” là hiện tại phân từ của fox — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The fox is very clever.”Con cáo rất thông minh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fox
/fɔks/
danh từ
- (động vật học) con cáo
- bộ da lông cáo
- người xảo quyệt; người láu cá, người ranh ma
- (thiên văn học) chòm sao con Cáo (ở phương bắc)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sinh viên năm thứ nhất
thành ngữ
- to set a fox to kee[ one's geese
- nuôi ong tay áo
ngoại động từ
- (từ lóng) dùng mưu mẹo để đánh lừa, dở trò láu cá để đánh lừa
- làm (cho những trang sách...) có những vết ố nâu (như lông cáo)
- làm chua (bia...) bằng cách cho lên men
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá mũi (giày) bằng miếng da mới
nội động từ
- dùng mưu mẹo; dở trò xảo quyệt, dở trò láu cá để đánh lừa
- có những vết ố nâu (trang sách)
- bị chua vì lên men (bia...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. alert carnivorous mammal with pointed muzzle and ears and a bushy tail; most are predators that do not hunt in packs n. the grey or reddish-brown fur of a fox n. English statesman who supported American independence and the French Revolution (1749-1806) n. English religious leader who founded the Society of Friends (1624-1691)