Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fracture

/'fræktʃə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6123

“fractures” là số nhiều của fracture — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm gãy (xương); gãy xương động từ

“If you drop the glass, it may fracture and create sharp pieces.”Nếu bạn làm rơi ly, nó có thể bị bẻ gãy và tạo ra những mảnh sắc nhọn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fracture

/'fræktʃə/

danh từ

  • (y học) sự gãy; chỗ gãy (xương)
  • khe nứt
  • (địa lý,ddịa chất) nết đứt gãy

ngoại động từ

  • bẻ gây, làm gây, làm đứt đoạn

nội động từ

  • gãy, rạn, nứt
Định nghĩa tiếng Anh

n. breaking of hard tissue such as bone n. the act of cracking something v. violate or abuse v. interrupt, break, or destroy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...