fragrance
/'freigrəns/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8174
“fragranced” là quá khứ phân từ của fragrance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hương thơm
danh từ
“The fragrance of the flowers filled the air.”Hương thơm của những bông hoa tràn ngập không khí.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fragrance
/'freigrəns/
danh từ
- mùi thơm phưng phức, hương thơm ngát
Định nghĩa tiếng Anh
n a distinctive odor that is pleasant n a pleasingly sweet olfactory property