Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fragrance

/'freigrəns/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8174

“fragranced” là quá khứ phân từ của fragrance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hương thơm danh từ

“The fragrance of the flowers filled the air.”Hương thơm của những bông hoa tràn ngập không khí.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fragrance

/'freigrəns/

danh từ

  • mùi thơm phưng phức, hương thơm ngát
Định nghĩa tiếng Anh

n a distinctive odor that is pleasant n a pleasingly sweet olfactory property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...