Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8930

frail

/freil/

tính từ

  • dễ vỡ; mỏng mảnh
  • yếu đuối, ẻo lả
  • nhu nhược, bạc nhược, dễ bị cám dỗ
  • tạm bợ, mỏng manh
    • a frail life: cuộc sống tạm bợ
    • frail happiness: hạnh phúc mỏng manh
  • không trinh tiết

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn bà, con gái

danh từ

  • làn (đựng nho...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the weight of a frail (basket) full of raisins or figs; between 50 and 75 pounds\nn. a basket for holding dried fruit (especially raisins or figs)\na. physically weak

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...