Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31364

fraternize

/'frætənaiz/

nội động từ

  • thân thiện
  • làm thân, kết thân như anh em
Định nghĩa tiếng Anh

v. be on friendly terms with someone, as if with a brother, especially with an enemy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...