fraternize
/'frætənaiz/ phổ biến #31364
“fraternized” là quá khứ của fraternize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fraternizing hiện tại phân từ
fraternized quá khứ
fraternized quá khứ phân từ
fraternizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fraternize
/'frætənaiz/
nội động từ
- thân thiện
- làm thân, kết thân như anh em
Định nghĩa tiếng Anh
v. be on friendly terms with someone, as if with a brother, especially with an enemy