Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fraternize

/'frætənaiz/ phổ biến #31364

“fraternizing” là hiện tại phân từ của fraternize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fraternize

/'frætənaiz/

nội động từ

  • thân thiện
  • làm thân, kết thân như anh em
Định nghĩa tiếng Anh

v. be on friendly terms with someone, as if with a brother, especially with an enemy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...