Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freckle

/'frekl/ GRE phổ biến #13714

“freckles” là số nhiều của freckle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freckle

/'frekl/

danh từ

  • tàn nhang (trên da)
  • số nhiều chỗ da bị cháy nắng

ngoại động từ

  • làm cho (da) có tàn nhang

nội động từ

  • có tàn nhang (da)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small brownish spot (of the pigment melanin) on the skin v. become freckled v. mark with freckles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...