free-flow
“free-flowing” là hiện tại phân từ của free-flow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
free-flow
//
* danh từ- (kỹ thuật) dòng chảy tự do
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“free-flowing” là hiện tại phân từ của free-flow — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...