Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freebooting

/'fri:,bu:tiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freebooting

/'fri:,bu:tiɳ/

danh từ

  • sự ăn cướp

tính từ

  • ăn cướp
Định nghĩa tiếng Anh

n. Robbery; plunder; a pillaging. a. Acting the freebooter; practicing freebootery; robbing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...