Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "freed". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
freedom ride
danh từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi vậm động chống phân biệt chủn…
freedom fighter
chiến sự đấu tranh cho tự do
freedom
sự tự do
freedman
danh từ: người nô lệ được giải phóng
Freed good
(Econ) Hàng miễn phí; Hàng không phải trả tiền
Freedom of entry
(Econ) Tụ do nhập ngành.
Degree of freedom
(Econ) Bậc tự do (df)