Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freekick

/ˌfriːˈkɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Đáp hạt trực tiếp

ví dụ

The player takes a free kick from outside the box. — Cầu thủ thực hiện cú đáp hạt trực tiếp từ ngoài vòng cấm.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...