freekick
/ˌfriːˈkɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Đáp hạt trực tiếp
ví dụ
The player takes a free kick from outside the box. — Cầu thủ thực hiện cú đáp hạt trực tiếp từ ngoài vòng cấm.