Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freeze-dry

/'fri:zdrai/

“freeze-dried” là quá khứ của freeze-dry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freeze-dry

/'fri:zdrai/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ướp lạnh và làm khô (thức ăn để dự trữ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. preserve by rapid freezing and subsequently drying in a vacuum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...