freshwater
/'freʃ,wɔ:tə/ Collins ★ phổ biến #9504
“freshwaters” là số nhiều của freshwater — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nước không có muối, thường dùng cho sinh hoạt
danh từ
“Freshwater is essential for agriculture.”Nước ngọt là cần thiết cho nông nghiệp.
Biến thể từ
freshwaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
freshwater
/'freʃ,wɔ:tə/
tính từ
- (thuộc) nước ngọt; ở nước ngọt
- freshwater fish: cá nước ngọt
- quen đi sông hồ (không quen đi biển)
- a freshwater sailor: thuỷ thủ đường sông
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) non nớt, ít kinh nghiệm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có tính chất tỉnh nhỏ, ít người biết tới...
- a freshwater college: trường đại học tỉnh nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n water that is not salty