Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27793

fretful

/'fretful/

tính từ

  • bực bội, cáu kỉnh
    • a fretful baby: chú bé hay quấy
Định nghĩa tiếng Anh

s. habitually complaining

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...