Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

friction

/'frikʃәn/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7336

“frictioned” là quá khứ của friction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ma sát / trở ngại trong trải nghiệm danh từ

“Removing friction from checkout boosts conversion rates.”Loại bỏ trở ngại trong thanh toán làm tăng tỷ lệ chuyển đổi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

friction

//

  • (vật lí) ma sát
  • internal f. ma sát trong
  • linear f. ma sát tuyến tính
  • rolling f. ma sát lăn
  • skin f. (cơ học) ma sát mặt ngoài
  • static and kenetic f. ma sát tĩnh và động
Định nghĩa tiếng Anh

n. the resistance encountered when one body is moved in contact with another n. effort expended in moving one object over another with pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...