friction
/'frikʃәn/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7336
“frictions” là số nhiều của friction — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ma sát / trở ngại trong trải nghiệm
danh từ
“Removing friction from checkout boosts conversion rates.”Loại bỏ trở ngại trong thanh toán làm tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
friction
//
- (vật lí) ma sát
- internal f. ma sát trong
- linear f. ma sát tuyến tính
- rolling f. ma sát lăn
- skin f. (cơ học) ma sát mặt ngoài
- static and kenetic f. ma sát tĩnh và động
Định nghĩa tiếng Anh
n. the resistance encountered when one body is moved in contact with another n. effort expended in moving one object over another with pressure