Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frigate

/'frigit/ Collins ★ phổ biến #20441

“frigates” là số nhiều của frigate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frigate

/'frigit/

danh từ

  • tàu khu trục nhỏ
  • (động vật học) chim chiến, chim frêgat ((cũng) frigate-bird)
  • (sử học) tàu chiến, thuyền chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medium size square-rigged warship of the 18th and 19th centuries n. a United States warship larger than a destroyer and smaller than a cruiser

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...