frizzle
/'frizl/
Biến thể từ
frizzled quá khứ phân từ
frizzled quá khứ
frizzling hiện tại phân từ
frizzles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frizzle
/'frizl/
danh từ
- tóc quăn, tóc uốn
ngoại động từ
- uốn (tóc) thành búp
nội động từ
- uốn thành búp (tóc)
động từ
- rán xèo xèo
Định nghĩa tiếng Anh
v. fry something until it curls and becomes crisp