Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frizzle

/'frizl/

“frizzling” là hiện tại phân từ của frizzle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frizzle

/'frizl/

danh từ

  • tóc quăn, tóc uốn

ngoại động từ

  • uốn (tóc) thành búp

nội động từ

  • uốn thành búp (tóc)

động từ

  • rán xèo xèo
Định nghĩa tiếng Anh

v. fry something until it curls and becomes crisp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...