Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frolic

/'frɔlik/ GRECollins ★ phổ biến #24916

“frolicked” là quá khứ của frolic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frolic

/'frɔlik/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, vui nhộn, hay nô đùa

danh từ

  • cuộc vui nhộn
  • sự vui đùa, sự nô đùa, sự đùa giỡn

nội động từ

  • vui đùa, nô đùa, đùa giỡn
Định nghĩa tiếng Anh

v. play boisterously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...