frolic
/'frɔlik/ GRECollins ★ phổ biến #24916
“frolicking” là hiện tại phân từ của frolic — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
frolics số nhiều
frolicking hiện tại phân từ
frolicked quá khứ
frolics ngôi 3 số ít
frolicked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frolic
/'frɔlik/
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, vui nhộn, hay nô đùa
danh từ
- cuộc vui nhộn
- sự vui đùa, sự nô đùa, sự đùa giỡn
nội động từ
- vui đùa, nô đùa, đùa giỡn
Định nghĩa tiếng Anh
v. play boisterously