frosting
/'frɔstiɳ/ phổ biến #14066
“frostings” là số nhiều của frosting — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frosting
/'frɔstiɳ/
danh từ
- lượt phủ (kem, đường... trên bánh ngọt)
- sự rắc đường lên bánh
- mặt bóng (trên kính, kim loại...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a flavored sugar topping used to coat and decorate cakes