frothy
/'frɔθi/ GRE phổ biến #17982
“frothiest” là so sánh nhất của frothy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có bọt, nhẹ và xốp
tính từ
“The frothy milk topped the cappuccino.”Sữa bọt nhẹ phủ lên cappuccino.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frothy
/'frɔθi/
tính từ
- có bọt, nổi bọt, sủi bọt
- như bọt
- rỗng tuếch, phù phiếm, vô tích sự
Định nghĩa tiếng Anh
s emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation s marked by high spirits or excitement