Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frothy

/'frɔθi/ GRE phổ biến #17982

“frothiest” là so sánh nhất của frothy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có bọt, nhẹ và xốp tính từ

“The frothy milk topped the cappuccino.”Sữa bọt nhẹ phủ lên cappuccino.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frothy

/'frɔθi/

tính từ

  • có bọt, nổi bọt, sủi bọt
  • như bọt
  • rỗng tuếch, phù phiếm, vô tích sự
Định nghĩa tiếng Anh

s emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation s marked by high spirits or excitement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...