Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frothing

/'frɔθiŋ/ phổ biến #40474

“frothings” là số nhiều của frothing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frothing

//

* danh từ
  • sự tạo bọt* ngoại động từ
  • tạo bọt* nội động từ
  • sủi bọt
Định nghĩa tiếng Anh

v become bubbly or frothy or foaming v make froth or foam and become bubbly v exude or expel foam s producing or covered with lathery sweat or saliva from exhaustion or disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...