froth
/frɔθ/ Collins ★ phổ biến #19476
“froths” là số nhiều của froth — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
frothing hiện tại phân từ
frothed quá khứ
froths số nhiều
frothed quá khứ phân từ
froths ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
froth
/frɔθ/
danh từ
- bọt (rượu bia...)
- bọt mép
- to be on the froth: giận sùi bọt mép
- váng bẩn
- điều vô ích; chuyện vô ích
- chuyện phiếm
ngoại động từ
- làm (bia...) nổi bọt, làm sủi bọt
nội động từ
- nổi bọt, sủi bọt
Định nghĩa tiếng Anh
v. make froth or foam and become bubbly v. exude or expel foam