Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

froth

/frɔθ/ Collins ★ phổ biến #19476

“froths” là số nhiều của froth — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

froth

/frɔθ/

danh từ

  • bọt (rượu bia...)
  • bọt mép
    • to be on the froth: giận sùi bọt mép
  • váng bẩn
  • điều vô ích; chuyện vô ích
  • chuyện phiếm

ngoại động từ

  • làm (bia...) nổi bọt, làm sủi bọt

nội động từ

  • nổi bọt, sủi bọt
Định nghĩa tiếng Anh

v. make froth or foam and become bubbly v. exude or expel foam

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...