Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #11687

fruitful

/'fru:tful/

tính từ

  • ra nhiều quả, có nhiều quả, sai quả
    • a fruitful tree: cây có nhiều quả
  • tốt, màu mỡ
    • fruitful soil: đất màu mỡ
  • sinh sản nhiều
  • có kết quả, thành công
  • có lợi, mang lợi
Định nghĩa tiếng Anh

a. productive or conducive to producing in abundance

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...